直線的

chokusen-teki
thẳng thắn, trực tiếp

彼の意見は直線的すぎて、時々人を傷つける。

Ý kiến của anh ấy quá thẳng thắn nên đôi khi gây tổn thương cho người khác.


trang trọng

thẳng thắn, trực tiếp, không vòng vo

直線的な説明がわかりやすい。

Lời giải thích trực tiếp dễ hiểu.

彼女は直線的な性格で、嘘をつけない。

Cô ấy có tính cách thẳng thắn nên không thể nói dối.

Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện, suy nghĩ hoặc hành động không quanh co, không gián tiếp.

chuyên ngành

thuộc về đường thẳng (toán học)

直線的な関係はグラフで表すと直線になる。

Mối quan hệ tuyến tính khi biểu diễn trên đồ thị sẽ thành đường thẳng.

Trong toán học, chỉ tính chất thuộc về đường thẳng (không cong).

Cụm từ kết hợp

直線的な考え方cách suy nghĩ thẳng thắn直線的な説明lời giải thích trực tiếp直線的な関係mối quan hệ tuyến tính

Mẹo hay

Phân biệt 直線的 và 率直な

直線的 nhấn mạnh vào tính 'trực tiếp, không quanh co' của hành động hoặc lời nói, có thể gây cảm giác thô lỗ nếu không khéo léo. 率直な thiên về 'thẳng thắn, trung thực' nhưng vẫn giữ được sự tế nhị trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Sử dụng 直線的 trong ngữ cảnh phù hợp

Không nên dùng 直線的 để khen ngợi cách nói chuyện của ai đó vì có thể bị hiểu là thiếu tế nhị. Thay vào đó, dùng 率直な hoặc 正直な để thể hiện sự trung thực một cách lịch sự.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 直線 (chokusen, đường thẳng) + 的 (teki, mang nghĩa 'thuộc về, có tính chất'). 直線 xuất phát từ Hán tự 直 (trực, thẳng) + 線 (tuyến, đường).

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để chỉ cách nói chuyện hoặc hành động không quanh co. Trong toán học, chỉ tính chất thuộc về đường thẳng. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

直線
đường thẳng
noun
+
的
mang nghĩa 'thuộc về, có tính chất'
suffix
Từ Điển Nhật Việt