Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相互扶助

相互扶助

sōgo fujo
sự tương trợ lẫn nhau

災害時には、地域住民の相互扶助が重要だ。

Trong lúc thiên tai, sự tương trợ lẫn nhau giữa cư dân địa phương là rất quan trọng.


trang trọng

Nguyên tắc hay hành động hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cộng đồng nhằm tăng cường sự đoàn kết và ổn định xã hội.

社会保障制度の基盤として、相互扶助の精神が大切です。

Tinh thần tương trợ lẫn nhau rất quan trọng như nền tảng của hệ thống an sinh xã hội.

災害時の相互扶助は、被災者の生活再建を支える重要な要素だ。

Sự tương trợ lẫn nhau trong thời gian thiên tai là yếu tố quan trọng hỗ trợ người dân tái thiết cuộc sống.

Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính sách xã hội hoặc các phong trào cộng đồng. Có thể dịch gần nhất là 'tương trợ cộng đồng' hoặc 'hỗ trợ lẫn nhau'.

Cụm từ kết hợp

相互扶助の精神tinh thần tương trợ lẫn nhau相互扶助制度hệ thống tương trợ lẫn nhau地域の相互扶助sự tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng địa phương

Từ đồng nghĩa

互助共助助け合い

Từ trái nghĩa

自助個人主義

Cụm từ liên quan

自助努力cụm từ
nỗ lực tự thân
共助社会cụm từ
xã hội tương trợ
公助cụm từ
sự trợ giúp từ nhà nước

Mẹo hay

Phân biệt 相互扶助 và 互助

相互扶助 nhấn mạnh sự hỗ trợ hai chiều giữa các bên, trong khi 互助 thường chỉ sự giúp đỡ đơn phương hoặc giữa các nhóm nhỏ hơn. Ví dụ: '相互扶助の精神' (tinh thần tương trợ hai chiều) khác với '互助グループ' (nhóm hỗ trợ đơn phương).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

相互扶助 thường đi kèm với các từ chỉ cộng đồng, xã hội hoặc chính sách (ví dụ: 地域の相互扶助, 相互扶助制度). Không nên dùng trong ngữ cảnh cá nhân đơn lẻ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, lẫn nhau) + 扶助 (phù trợ, giúp đỡ). Có nguồn gốc từ tư tưởng xã hội học phương Tây (mutual aid) do Peter Kropotkin đề xướng vào cuối thế kỷ 19, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xã hội học và chính sách công.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính sách xã hội hoặc bài viết về cộng đồng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tinh thần đoàn kết) và tiêu cực (ví dụ như sự phụ thuộc quá mức vào tương trợ cộng đồng thay vì nỗ lực cá nhân).

Phân tích từ

相互
sự tương hỗ, qua lại giữa hai bên
root
+
扶助
hỗ trợ, giúp đỡ
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.