Looking up...
災害時には、地域住民の相互扶助が重要だ。
Trong lúc thiên tai, sự tương trợ lẫn nhau giữa cư dân địa phương là rất quan trọng.
Nguyên tắc hay hành động hỗ trợ lẫn nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm trong cộng đồng nhằm tăng cường sự đoàn kết và ổn định xã hội.
社会保障制度の基盤として、相互扶助の精神が大切です。
Tinh thần tương trợ lẫn nhau rất quan trọng như nền tảng của hệ thống an sinh xã hội.
災害時の相互扶助は、被災者の生活再建を支える重要な要素だ。
Sự tương trợ lẫn nhau trong thời gian thiên tai là yếu tố quan trọng hỗ trợ người dân tái thiết cuộc sống.
Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, chính sách xã hội hoặc các phong trào cộng đồng. Có thể dịch gần nhất là 'tương trợ cộng đồng' hoặc 'hỗ trợ lẫn nhau'.
相互扶助 nhấn mạnh sự hỗ trợ hai chiều giữa các bên, trong khi 互助 thường chỉ sự giúp đỡ đơn phương hoặc giữa các nhóm nhỏ hơn. Ví dụ: '相互扶助の精神' (tinh thần tương trợ hai chiều) khác với '互助グループ' (nhóm hỗ trợ đơn phương).
相互扶助 thường đi kèm với các từ chỉ cộng đồng, xã hội hoặc chính sách (ví dụ: 地域の相互扶助, 相互扶助制度). Không nên dùng trong ngữ cảnh cá nhân đơn lẻ.
Từ ghép Hán-Nhật: 相互 (tương hỗ, lẫn nhau) + 扶助 (phù trợ, giúp đỡ). Có nguồn gốc từ tư tưởng xã hội học phương Tây (mutual aid) do Peter Kropotkin đề xướng vào cuối thế kỷ 19, sau đó du nhập vào Nhật Bản và trở thành thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực xã hội học và chính sách công.
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo chính sách xã hội hoặc bài viết về cộng đồng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (tinh thần đoàn kết) và tiêu cực (ví dụ như sự phụ thuộc quá mức vào tương trợ cộng đồng thay vì nỗ lực cá nhân).