発生する
Was bedeutet "発生する"?
xảy ra地震が発生しました
Đã xảy ra trận động đất
Wie verwendet man "発生する" richtig?
trang trọngthông thường
xảy ra, diễn ra, xảy đến
事故が発生した
Đã xảy ra tai nạn
問題が発生する可能性がある
Có khả năng xảy ra vấn đề
Dùng để mô tả sự kiện xảy ra, thường là sự kiện không mong muốn hoặc bất ngờ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để mô tả sự kiện xảy ra, đặc biệt là sự kiện không mong muốn.
Phân tích từ
発
phát sinh, xuất phát
prefix生
sinh, sống
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt