発掘

hakkutsuÂm Hán-Việtphát quật

Was bedeutet "発掘" in Vietnamese?

khám phá, phát hiện

考古学者は古代の遺跡を発掘した。

Những nhà khảo cổ học đã khám phá ra di chỉ cổ đại.


Wie verwendet man "発掘" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Khám phá, phát hiện ra điều gì đó, thường là vật vật cổ hoặc thông tin quý giá.

新しい化石が発掘された。

Một hóa thạch mới đã được phát hiện.

その研究で新しい事実が発掘された。

Những nghiên cứu đã phát hiện ra những thực tế mới.

Thường dùng trong khảo cổ học, nghiên cứu khoa học hoặc tìm kiếm thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

発掘するkhám phá発掘物đồ phát hiện

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát quật' (発掘), từ '発' (phát) nghĩa là 'bắt đầu' và '掘' (quật) nghĩa là 'đào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '発掘' thường dùng cho việc khám phá vật vật cổ hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Việt, 'khám phá' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho việc phát hiện ra điều gì đó mới.

Phân tích từ

発
bắt đầu
prefix
+
掘
đào
root
Từ Điển Nhật Việt