Looking up...
この患者は発熱と咳を主な症候としています。
Bệnh nhân này có triệu chứng chính là sốt và ho.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh tật, thường được quan sát hoặc ghi nhận trong y học.
医師は患者の症候を詳しく観察した。
Bác sĩ quan sát kỹ lưỡng các triệu chứng của bệnh nhân.
この薬はさまざまな症候に効果があります。
Thuốc này có hiệu quả đối với nhiều triệu chứng khác nhau.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ bệnh lý (例: 症候群 - hội chứng).
症候 (shōkō) là triệu chứng quan sát được bởi bác sĩ (ví dụ: phát ban, sốt), trong khi 症状 (shōjō) là triệu chứng bệnh nhân cảm nhận (ví dụ: đau đầu, mệt mỏi).
Luôn sử dụng 症候 trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Không sử dụng thay thế cho các từ chỉ triệu chứng thông thường trong giao tiếp hàng ngày.
症候 (shōkō) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ 症 (chứng: bệnh tật) và 候 (hậu: dấu hiệu, biểu hiện). Trong tiếng Hán cổ, 症候 có nghĩa là 'dấu hiệu bệnh tật' và được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Từ này thường xuất hiện trong văn viết y khoa hoặc các báo cáo lâm sàng. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 症状 (chứng trạng) - triệu chứng chủ quan do bệnh nhân cảm nhận, trong khi 症候 là triệu chứng quan sát được bởi bác sĩ.