Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 生存を支える戦略を実行する

生存を支える戦略を実行する

seizon o sasaeru senryaku o jikkō suruÂm Hán-Việtsinh tồnchi đỡchiến lượcthực hiện

Was bedeutet "生存を支える戦略を実行する"?

thực hiện chiến lược để duy trì sự tồn tại

企業は生存を支える戦略を実行する必要がある

Doanh nghiệp cần phải thực hiện chiến lược để duy trì sự tồn tại


Wie verwendet man "生存を支える戦略を実行する" richtig?

Kinh doanh
trang trọng

Thực hiện các chiến lược nhằm duy trì sự tồn tại hoặc sinh tồn của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống

この新しい市場戦略は、会社の生存を支える戦略として重要である

Chiến lược thị trường mới này rất quan trọng vì nó là chiến lược để duy trì sự tồn tại của công ty

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý chiến lược

Cụm từ kết hợp

生存を支えるduy trì sự tồn tại戦略を実行するthực hiện chiến lược

Từ đồng nghĩa

生存を維持する戦略を実行する存続を確保するための戦略を実施する

Từ trái nghĩa

生存を脅かす行動を取る

Cụm từ liên quan

生存戦略cụm từ
chiến lược sinh tồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo chiến lược hoặc kế hoạch kinh doanh

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Chỉ nên sử dụng cụm từ này khi nói về chiến lược nhằm duy trì sự tồn tại của một tổ chức

Nguồn gốc từ

Từ '生存' (sinh tồn) + '支える' (chi đỡ) + '戦略' (chiến lược) + '実行する' (thực hiện)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản kinh doanh và báo cáo chiến lược

Phân tích từ

生存
sinh tồn
root
+
支える
chi đỡ
root
+
戦略
chiến lược
root
+
実行する
thực hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.