Looking up...
企業は生存を支える戦略を実行する必要がある
Doanh nghiệp cần phải thực hiện chiến lược để duy trì sự tồn tại
Thực hiện các chiến lược nhằm duy trì sự tồn tại hoặc sinh tồn của một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hệ thống
この新しい市場戦略は、会社の生存を支える戦略として重要である
Chiến lược thị trường mới này rất quan trọng vì nó là chiến lược để duy trì sự tồn tại của công ty
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý chiến lược
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo chiến lược hoặc kế hoạch kinh doanh
Chỉ nên sử dụng cụm từ này khi nói về chiến lược nhằm duy trì sự tồn tại của một tổ chức
Từ '生存' (sinh tồn) + '支える' (chi đỡ) + '戦略' (chiến lược) + '実行する' (thực hiện)
Thường được sử dụng trong các văn bản kinh doanh và báo cáo chiến lược