Looking up...
彼は生命保険に加入しています。
Anh ấy đã tham gia bảo hiểm nhân thọ.
Hợp đồng bảo hiểm nhằm đảm bảo tài chính cho người thân khi người được bảo hiểm qua đời.
生命保険に加入することで、家族の将来を守ることができます。
Tham gia bảo hiểm nhân thọ giúp bảo vệ tương lai của gia đình.
Khác với bảo hiểm sức khỏe hay tai nạn, bảo hiểm nhân thọ tập trung vào rủi ro tử vong.
Dịch vụ tài chính cung cấp khoản chi trả cho người thụ hưởng khi người được bảo hiểm mất.
生命保険の契約者は、保険金受取人を指定します。
Người tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ chỉ định người thụ hưởng tiền bảo hiểm.
Được quy định bởi pháp luật về bảo hiểm tại nhiều quốc gia.
Bảo hiểm nhân thọ chi trả khi người được bảo hiểm qua đời, trong khi bảo hiểm sức khỏe chi trả cho chi phí y tế khi ốm đau.
Cần cân nhắc nhu cầu tài chính gia đình, khả năng đóng phí và mục đích sử dụng (ví dụ: giáo dục con cái, trả nợ).
生命 (seimei) nghĩa là 'sự sống' (生命), 保険 (hoken) nghĩa là 'bảo hiểm'. Kết hợp thành 'bảo hiểm sinh mạng' (bảo hiểm nhân thọ).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính gia đình hoặc kế hoạch thừa kế. Không nên nhầm lẫn với bảo hiểm sức khỏe (健康保険) hay bảo hiểm tai nạn (傷害保険).