Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 保険料

保険料

hokenryō

Was bedeutet "保険料"?

phí bảo hiểm

毎月の保険料を支払う。

Tôi trả phí bảo hiểm hàng tháng.


Wie verwendet man "保険料" richtig?

Tài chính
trang trọng

Khoản tiền phải đóng định kỳ cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm.

生命保険の保険料は年齢や健康状態によって変わる。

Phí bảo hiểm nhân thọ thay đổi theo tuổi tác và tình trạng sức khỏe.

自動車保険の保険料を節約する方法を教えてください。

Xin hãy chỉ cho tôi cách tiết kiệm phí bảo hiểm xe hơi.

Thường được đóng theo tháng, quý hoặc năm. Có thể thay đổi tùy theo điều kiện hợp đồng và rủi ro.

Cụm từ kết hợp

保険料を支払うđóng phí bảo hiểm保険料を節約するtiết kiệm phí bảo hiểm保険料が高いphí bảo hiểm cao保険料を安くするgiảm phí bảo hiểm

Từ đồng nghĩa

保険金保険金額

Mẹo hay

Phân biệt 保険料 và 保険金

保険料 là khoản tiền bạn đóng cho công ty bảo hiểm (như 'premium'), còn 保険金 là khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (như 'claim payout').

Quy tắc vàng

Cách sử dụng trong hợp đồng

保険料 luôn được ghi rõ trong hợp đồng bảo hiểm, bao gồm mức phí, kỳ hạn đóng và phương thức thanh toán.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 保険 (bảo hiểm, bảo vệ rủi ro) + 料 (phí, tiền).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo hiểm cá nhân, doanh nghiệp và ô tô. Có thể viết tắt là 保険料 trong văn bản hành chính.

Phân tích từ

保険
bảo hiểm (sự bảo vệ rủi ro)
root
+
料
phí, tiền
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.