Looking up...
毎月の保険料を支払う。
Tôi trả phí bảo hiểm hàng tháng.
Khoản tiền phải đóng định kỳ cho công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
生命保険の保険料は年齢や健康状態によって変わる。
Phí bảo hiểm nhân thọ thay đổi theo tuổi tác và tình trạng sức khỏe.
自動車保険の保険料を節約する方法を教えてください。
Xin hãy chỉ cho tôi cách tiết kiệm phí bảo hiểm xe hơi.
Thường được đóng theo tháng, quý hoặc năm. Có thể thay đổi tùy theo điều kiện hợp đồng và rủi ro.
保険料 là khoản tiền bạn đóng cho công ty bảo hiểm (như 'premium'), còn 保険金 là khoản tiền công ty bảo hiểm chi trả khi xảy ra sự cố (như 'claim payout').
保険料 luôn được ghi rõ trong hợp đồng bảo hiểm, bao gồm mức phí, kỳ hạn đóng và phương thức thanh toán.
Từ ghép của 保険 (bảo hiểm, bảo vệ rủi ro) + 料 (phí, tiền).
Sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực bảo hiểm cá nhân, doanh nghiệp và ô tô. Có thể viết tắt là 保険料 trong văn bản hành chính.