独立事象
Was bedeutet "独立事象" in Vietnamese?
biến cố độc lập二つの事象AとBが独立事象であるとは、P(A∩B) = P(A)P(B)が成り立つことをいう。
Hai biến cố A và B được gọi là độc lập khi P(A∩B) = P(A)P(B).
Wie verwendet man "独立事象" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Biến cố trong xác suất thống kê mà sự xảy ra của biến cố này không ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia.
サイコロを2回振るとき、1回目に出た目と2回目に出た目は独立事象である。
Khi gieo hai lần xúc xắc, kết quả của lần đầu và lần hai là hai biến cố độc lập.
事象Aと事象Bが独立でない場合、それらは従属事象と呼ばれる。
Nếu hai biến cố A và B không độc lập, chúng được gọi là biến cố phụ thuộc.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lý thuyết xác suất và thống kê, đặc biệt khi phân tích các sự kiện ngẫu nhiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt biến cố độc lập và biến cố xung khắc
Biến cố độc lập không ảnh hưởng lẫn nhau về xác suất, trong khi biến cố xung khắc (互いに排反な事象) không thể xảy ra đồng thời. Ví dụ: gieo xúc xắc, biến cố 'ra mặt 1' và 'ra mặt 2' là xung khắc nhưng không độc lập (nếu biến cố này xảy ra, biến cố kia chắc chắn không xảy ra).
Quy tắc vàng
Kiểm tra tính độc lập
Để kiểm tra hai biến cố A và B có độc lập hay không, cần xác minh P(A∩B) = P(A) × P(B). Nếu đẳng thức không đúng, hai biến cố đó phụ thuộc lẫn nhau.
Nguồn gốc từ
独立 (dokuritsu) nghĩa là 'độc lập' trong tiếng Nhật, xuất phát từ kanji 独 (độc, đơn độc) + 立 (lập, đứng). 事象 (jishō) nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'biến cố', từ kanji 事 (sự) + 象 (tượng, hình tượng). Cụm từ này được ghép từ hai thành phần có nghĩa riêng biệt nhưng kết hợp thành một khái niệm thống nhất trong toán học.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, thống kê hoặc khoa học dữ liệu. Không nên nhầm lẫn với khái niệm 'độc lập' trong các lĩnh vực khác như chính trị hay xã hội.