条件付き確率

jōken-tsuki-kakuritsu

Was bedeutet "条件付き確率" in Vietnamese?

xác suất có điều kiện

事象Aが起こる条件付き確率は、P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B) で表される。

Xác suất xảy ra sự kiện A có điều kiện là P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B).


Wie verwendet man "条件付き確率" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

chuyên ngành

Xác suất xảy ra một sự kiện khi đã biết trước sự kiện khác xảy ra.

降水確率が50%でも、条件付き確率で見ると晴れの確率が高くなる場合がある。

Ngay cả khi xác suất mưa là 50%, xác suất có điều kiện có thể cho thấy khả năng trời nắng cao hơn.

Thường được ký hiệu là P(A|B), nghĩa là xác suất xảy ra A khi biết B đã xảy ra.

Cụm từ kết hợp

条件付き確率分布phân phối xác suất có điều kiện条件付き独立độc lập có điều kiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ベイズの定理cụm từ
Định lý Bayes, liên quan mật thiết đến xác suất có điều kiện

Mẹo hay

Phân biệt xác suất có điều kiện và xác suất không điều kiện

Xác suất có điều kiện (P(A|B)) là xác suất xảy ra A khi B đã xảy ra, trong khi xác suất không điều kiện (P(A)) là xác suất xảy ra A mà không quan tâm đến B. Ví dụ: Xác suất mắc bệnh khi đã xét nghiệm dương tính (có điều kiện) khác với xác suất mắc bệnh nói chung (không điều kiện).

Quy tắc vàng

Công thức xác suất có điều kiện

P(A|B) = P(A ∩ B) / P(B), với P(B) > 0. Điều kiện tiên quyết là B phải xảy ra.

Nguồn gốc từ

条件 (điều kiện) + 付き (gắn liền) + 確率 (xác suất). Từ Hán-Việt: 条件 (điều kiện) + 付 (phó, gắn) + 確 (xác, chắc) + 率 (suất, tỷ lệ).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong thống kê, xác suất, và các lĩnh vực liên quan đến phân tích dữ liệu. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật.

Phân tích từ

条件
điều kiện, điều khoản
root
+
付き
gắn liền, kèm theo
suffix
+
確率
xác suất, tỷ lệ
root
Từ Điển Nhật Việt