父上
Was bedeutet "父上"?
cha của tôi父上は今日も働いています
Cha tôi vẫn đang làm việc hôm nay
Wie verwendet man "父上" richtig?
trang trọng
Một cách tôn kính để gọi cha của mình, thường được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức
父上の教えは私の人生の指針です
Giáo huấn của cha tôi là bússola trong cuộc đời tôi
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các tình huống nghiêm túc
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '父' (cha) và '上' (tôn kính), biểu thị sự tôn trọng đối với cha
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các tình huống nghiêm túc, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày
Phân tích từ
父
cha
root上
tôn kính
suffixTừ Điển Nhật Việt