火気
Was bedeutet "火気"?
lửa; hơi nóng; sự nguy hiểm từ lửa火気厳禁の場所です。
Đây là nơi nghiêm cấm lửa.
Wie verwendet man "火気" richtig?
sự nguy hiểm tiềm ẩn từ lửa hoặc nhiệt độ cao
火気を取り扱う際は注意が必要です。
Khi xử lý các vật dễ cháy, cần hết sức cẩn thận.
火気厳禁の看板が立てられている。
Có biển báo cấm lửa được dựng lên.
Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định an toàn hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
lửa; ngọn lửa; nguồn nhiệt
火気を消してください。
Hãy dập lửa đi.
Có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường, nhưng ít phổ biến hơn nghĩa an toàn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 火気 và 火
火 (hi) chỉ đơn thuần là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa', trong khi 火気 (kaki) nhấn mạnh đến 'sự nguy hiểm tiềm ẩn từ lửa' hoặc 'nguồn nhiệt có thể gây cháy'. Ví dụ: '火を消せ' (dập lửa đi) vs '火気厳禁' (nghiêm cấm lửa).
Quy tắc vàng
Sử dụng 火気 trong văn bản chính thức
Luôn viết hoa từ 火気 trong các biển báo, quy định an toàn hoặc tài liệu pháp luật (ví dụ: 火気厳禁). Trong văn bản thông thường, có thể viết thường nếu không nhấn mạnh đến nguy cơ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') + 気 (khí, nghĩa là 'khí', 'hơi', 'sự nguy hiểm'). Theo nghĩa đen là 'hơi lửa' hoặc 'sự nguy hiểm từ lửa', sau này mở rộng thành khái niệm an toàn phòng cháy.
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an toàn phòng cháy chữa cháy, quy định pháp luật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị. Không dùng trong văn nói thông thường trừ khi đề cập trực tiếp đến nguy cơ cháy nổ.