炎
Was bedeutet "炎" in Vietnamese?
lửa, ngọn lửa炎は暖かいが危険だ
Lửa ấm áp nhưng nguy hiểm
Wie verwendet man "炎" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
chung
ngọn lửa, sự cháy
炎は森林を焼き尽くした
Lửa đã thiêu rụi rừng
Y học
Y học
sự phát ban, viêm
皮膚に炎が見られる
Có hiện tượng phát ban trên da
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'nhiên' (炎) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'lửa' hoặc 'ngọn lửa'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '炎' thường dùng để chỉ ngọn lửa hoặc sự cháy. Trong y học, nó có nghĩa là 'viêm'.
Phân tích từ
炎
lửa, viêm
rootTừ Điển Nhật Việt