準備する
Was bedeutet "準備する" in Vietnamese?
chuẩn bị明日の会議の資料を準備する。
Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp ngày mai.
Wie verwendet man "準備する" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?
Sắp xếp, thu xếp, hoặc sẵn sàng những thứ cần thiết cho một mục đích cụ thể trong tương lai gần.
試験のために準備する。
Chuẩn bị cho kỳ thi.
旅行の準備をする。
Chuẩn bị cho chuyến du lịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, công việc, học tập, hoặc các hoạt động có kế hoạch rõ ràng. Không ám chỉ sự chuẩn bị mang tính tình cảm hay vô thức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 準備する vs 用意する
Cả hai đều nghĩa là 'chuẩn bị', nhưng: - 準備する: Nhấn mạnh vào quá trình sắp xếp, thu xếp có hệ thống, thường cho mục đích dài hạn hoặc quan trọng (vd: chuẩn bị cho kỳ thi, cuộc họp). - 用意する: Nhấn mạnh vào việc chuẩn bị sẵn sàng đồ đạc, vật dụng ngay lập tức (vd: dùng cho bữa ăn, đồ dùng cá nhân). Ví dụ: - 試験の準備をする (chuẩn bị cho kỳ thi - quá trình dài) - 朝食の用意をする (chuẩn bị bữa sáng - đồ đạc ngay lập tức)
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 準備する?
Dùng khi: 1. Chuẩn bị cho một sự kiện, kế hoạch, hoặc mục tiêu quan trọng. 2. Cần sắp xếp nhiều thứ theo hệ thống (tài liệu, dụng cụ, thời gian). 3. Ngữ cảnh trang trọng hoặc có tính chuyên nghiệp. Không dùng khi: - Chuẩn bị đồ đạc đơn giản hàng ngày (dùng 用意する). - Chuẩn bị tinh thần cảm xúc (dùng 心の準備).
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 準備 (junbi) nghĩa gốc là 'sắp xếp theo thứ tự, chuẩn bị kỹ lưỡng'. Chữ '準' (thuẩn) nghĩa là 'tiêu chuẩn, đúng mức', '備' (bị) nghĩa là 'sẵn sàng'. Kết hợp thành nghĩa 'sẵn sàng theo tiêu chuẩn, chuẩn bị đầy đủ'.
Ghi chú sử dụng
1. Dùng '準備する' cho các hoạt động có tính chất nghiêm túc, có kế hoạch (công việc, học tập, sự kiện). 2. Trong ngữ cảnh thân mật, người Nhật có thể dùng '用意する' hoặc '支度する' thay thế. 3. Không dùng '準備する' cho việc chuẩn bị tinh thần hay cảm xúc (dùng '心の準備をする' thay thế). 4. Khi nói về việc chuẩn bị đồ đạc vật chất, có thể lược bỏ 'する' (vd: '旅行の準備' = sự chuẩn bị cho chuyến du lịch).