満載

man-sai

Was bedeutet "満載"?

đầy ắp

この本は写真が満載です。

Cuốn sách này đầy ắp hình ảnh.


Wie verwendet man "満載" richtig?

trang trọng

chứa đầy, đầy tràn (về số lượng hoặc dung lượng).

船は貨物を満載していた。

Con tàu chứa đầy hàng hóa.

このアプリは機能が満載だ。

Ứng dụng này đầy đủ tính năng.

Thường dùng để miêu tả sự đầy đủ về nội dung, thông tin, hoặc vật phẩm trong ngữ cảnh trang trọng.

literal

chứa đầy, tràn ngập (theo nghĩa đen, về dung tích).

タンクは水で満載されている。

Bể chứa đầy nước.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn bản.

Cụm từ kết hợp

満載の本cuốn sách đầy ắp (thông tin/hình ảnh)満載の機能đầy đủ tính năng満載の写真đầy ắp hình ảnh満載するchứa đầy, nạp đầy

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 満載 và 満員

満載 (man-sai) dùng cho vật phẩm, thông tin, hoặc dung lượng (ví dụ: sách đầy hình ảnh, tàu chở đầy hàng). 満員 (man-in) dùng cho người (ví dụ: xe buýt đầy người).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 満載?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự đầy đủ, phong phú về mặt số lượng hoặc dung lượng (không gian, thông tin, vật phẩm). Không dùng để chỉ người.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: '満' (man) nghĩa là 'đầy', '充満' (đầy tràn) và '載' (sai) nghĩa là 'chất lên', 'chở'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh vận tải (tàu chở đầy hàng), sau mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng các từ đơn giản hơn như 'いっぱい' (ippai) hoặc 'たくさん' (takusan) để diễn đạt ý tương tự.

Phân tích từ

満
đầy, tràn ngập
root
+
載
chất lên, chở
root
Từ Điển Nhật Việt