毛布
Was bedeutet "毛布"?
chăn寒いので毛布をかけて寝ました。
Vì trời lạnh nên tôi đã đắp chăn rồi ngủ.
Wie verwendet man "毛布" richtig?
Loại chăn dày, thường dùng để giữ ấm cơ thể, đặc biệt vào mùa lạnh.
冬の夜は毛布が必要です。
Vào đêm mùa đông, chăn là thứ không thể thiếu.
毛布 thường được làm từ len, cotton dày hoặc các chất liệu giữ nhiệt cao.
Mẹo hay
Phân biệt 毛布 và 布団
毛布 là chăn dày, thường dùng để đắp bên ngoài khi ngủ. 布団 (futon) là loại chăn mỏng hơn hoặc nệm ngủ truyền thống của Nhật, dùng để nằm trực tiếp lên.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
毛布 thường đi kèm với các động từ như かける (che, đắp), 使う (sử dụng), 干す (phơi khô). Ví dụ: 毛布をかけて寝る (đắp chăn rồi ngủ).
Nguồn gốc từ
毛布 (mōfu) là từ ghép Hán-Nhật, gồm hai chữ: 毛 (mō, nghĩa là 'lông' hoặc 'sợi') và 布 (fu, nghĩa là 'vải'). Kết hợp lại thành 'vải có lông' hoặc 'vải dày', ám chỉ loại chăn có lớp lông mỏng hoặc chất liệu dày giữ ấm. Từ này du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung (毛布 - máo bù).
Ghi chú sử dụng
毛布 thường được sử dụng trong gia đình, khách sạn hoặc bệnh viện. Không nên nhầm lẫn với 布団 (futon), vốn là loại chăn mỏng hơn hoặc nệm ngủ truyền thống của Nhật Bản.