Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. タオル

タオル

taoruTừ vay mượn từ English タオル

Was bedeutet "タオル"?

khăn tắm

このタオルは柔らかくて気持ちいいです。

Chiếc khăn này mềm mại và dễ chịu.


Wie verwendet man "タオル" richtig?

thông thường

Khăn lau bằng vải cotton hoặc các chất liệu hút nước, thường dùng sau khi tắm rửa.

風呂上がりにタオルで体を拭きます。

Sau khi tắm xong, tôi dùng khăn lau người.

ホテルのタオルはとてもふわふわです。

Khăn tắm của khách sạn rất mềm mại.

Từ 'タオル' là từ mượn nguyên dạng tiếng Anh 'towel', nhưng được viết bằng katakana trong tiếng Nhật. Trong tiếng Việt, 'khăn tắm' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng cũng có thể gọi đơn giản là 'khăn' nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

フェイスタオルkhăn mặtバスタオルkhăn tắm lớnタオルを干すphơi khănタオルをたたむgấp khăn

Từ đồng nghĩa

ハンカチ布巾

Mẹo hay

Phân biệt 'タオル' với các loại khăn khác

Hãy nhớ: 'タオル' dùng cho vệ sinh cá nhân sau tắm rửa, 'ハンカチ' dùng cho mồ hôi mặt/tay, còn '布巾' dùng để lau chén bát hay bàn ghế. Sự khác biệt nằm ở kích thước và mục đích sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'タオル' trong ngữ cảnh phù hợp

Luôn đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng khi dùng 'タオル' trong tiếng Nhật. Ví dụ, nếu nói 'タオルを洗う' (rửa khăn), người nghe sẽ hiểu ngay là khăn lau người chứ không phải khăn tay.

Nguồn gốc từ

Từ mượn tiếng Anh 'towel' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'touaille'), được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh vào thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19). Từ này được viết bằng katakana (タオル) vì là từ ngoại lai.

Ghi chú sử dụng

1. 'タオル' là thuật ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong ngữ cảnh vệ sinh cá nhân. 2. Không nhầm lẫn với 'ハンカチ' (khăn tay) hoặc '布巾' (khăn lau bát đĩa). 3. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại khăn cụ thể (vd: バスタオル = khăn tắm lớn, フェイスタオル = khăn mặt).

Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.