権力

kenryoku

Was bedeutet "権力" in Vietnamese?

quyền lực

政治家は権力を握るために選挙で競い合う。

Các chính trị gia cạnh tranh trong bầu cử để nắm giữ quyền lực.


Wie verwendet man "権力" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Khả năng hoặc quyền hạn kiểm soát, ảnh hưởng đến người khác hoặc xã hội thông qua chính sách, luật pháp hoặc cưỡng chế.

政府は国民に対して一定の権力を持っている。

Chính phủ nắm giữ một quyền lực nhất định đối với người dân.

企業の権力が社会に与える影響は大きい。

Ảnh hưởng của quyền lực doanh nghiệp đối với xã hội là rất lớn.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh để chỉ quyền lực có hệ thống, không phải quyền lực cá nhân tạm thời.

Cụm từ kết hợp

権力を握るnắm quyền lực権力を奪うcướp quyền lực権力を乱用するlạm dụng quyền lực権力を分散するphân tán quyền lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

権力の座cụm từ
ngai vàng quyền lực, vị trí quyền lực
権力闘争cụm từ
đấu tranh quyền lực
権力構造cụm từ
cơ cấu quyền lực

Mẹo hay

Phân biệt 権力, 権威, 権限

権力 = quyền lực có tính hệ thống (nhà nước, tổ chức); 権威 = uy tín, sự tôn trọng (thường từ kinh nghiệm, đạo đức); 権限 = phạm vi quyền hạn được giao (như chức vụ). Ví dụ: 社長は権限が広い (Giám đốc có phạm vi quyền hạn rộng) nhưng không nhất thiết có 権威 (uy tín) nếu cách quản lý không được tôn trọng.

Quy tắc vàng

権力 trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về 権力 trong chính trị, thường bao gồm ba yếu tố: quyền lực cưỡng chế (bắt buộc tuân thủ), quyền lực hợp pháp (được xã hội thừa nhận), và quyền lực ảnh hưởng (thông qua tuyên truyền, ngoại giao). Ví dụ: 政府の権力は法律によって正当化される (Quyền lực của chính phủ được hợp pháp hóa bởi pháp luật).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 権 (quyền, quyền hành) + 力 (lực, sức mạnh). Cả hai chữ đều có nguồn gốc Hán cổ, xuất hiện trong các văn bản cổ điển Trung Quốc từ thời Chiến Quốc (khoảng thế kỷ 5-3 TCN). Từ này được du nhập vào Nhật Bản từ thời kỳ Nara (710-794) và trở thành từ vựng Hán-Nhật phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. 権力 thường ám chỉ quyền lực có hệ thống, có tổ chức (nhà nước, đảng phái, tập đoàn), khác với 権限 (quyền hạn, phạm vi hoạt động) hay 権威 (quyền uy, uy tín). 2. Trong bối cảnh xã hội học, 権力 có thể được phân loại thành quyền lực cưỡng chế (権力), quyền lực hợp pháp (権威), và quyền lực ảnh hưởng (影響力). 3. Cần phân biệt với 実力 (thực lực, năng lực cá nhân) — 権力 luôn bao gồm yếu tố xã hội và hệ thống.

Phân tích từ

権
quyền, quyền hành, quyền lực
root
+
力
sức mạnh, lực lượng
root
Từ Điển Nhật Việt