橋

hashi

Was bedeutet "橋"?

cây cầu

この橋はとても古いです。

Cây cầu này rất cổ.


Wie verwendet man "橋" richtig?

trang trọng

Công trình xây dựng bắc qua sông, hẻm núi, đường sá hoặc nơi trũng thấp để cho người và phương tiện đi lại qua lại.

川の上に橋が架かっている。

Có một cây cầu bắc qua sông.

この橋は歩行者専用です。

Cây cầu này chỉ dành cho người đi bộ.

Từ này có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại cầu (ví dụ: 橋げた - giàn cầu, 橋脚 - trụ cầu).

Cụm từ kết hợp

橋を渡るbăng qua cầu橋を架けるxây dựng cầu吊り橋cầu treo陸橋cầu vượt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

心の橋cụm từ
cầu nối tình cảm
命の橋cụm từ
cầu sinh mạng (tượng trưng cho sự sống)

Mẹo hay

Phân biệt 橋 và 端

橋 chỉ cây cầu bắc qua nơi trũng thấp (sông, hẻm núi), trong khi 端 chỉ đầu mút, bờ (ví dụ: 橋の端 - đầu cầu).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ '橋' trong ngữ cảnh thực tế

Khi nói về cây cầu cụ thể, hãy thêm tên riêng hoặc đặc điểm (ví dụ: 'cầu Long Biên', 'cầu treo'). Tránh dùng 'cây cầu' một mình vì trong tiếng Việt, 'cầu' đã đủ nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kiều' (橋), bắt nguồn từ chữ 橋 trong tiếng Hán. Chữ này gồm bộ mộc (木) chỉ cây cối và âm 'kiều' (矯) chỉ sự nâng đỡ, gợi ý về chức năng nâng đỡ của cây cầu.

Ghi chú sử dụng

Từ '橋' thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý (cây cầu vật lý) và nghĩa bóng (cầu nối quan hệ, ví dụ: 橋を架ける - xây dựng cầu nối). Cần phân biệt với '橋' trong từ ghép như '橋本' (tên riêng) hoặc '橋渡し' (người trung gian).

Phân tích từ

木
gỗ, cây cối
root
+
矯
sự nâng đỡ, uốn nắn
root
Từ Điển Nhật Việt