様子

yōshoÂm Hán-Việttạng tử

Was bedeutet "様子" in Vietnamese?

tình trạng

部屋の様子を見てください

Hãy xem tình trạng của phòng


Wie verwendet man "様子" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

trang trọng

Tình trạng, tình hình của một vật, sự việc hoặc người

彼は元気な様子だ

Anh ấy có vẻ khỏe mạnh

この機械の様子がおかしい

Cái máy này có vẻ không bình thường

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hiện tại của một vật, sự việc hoặc người

Cụm từ kết hợp

様子を見るxem tình trạng様子が変わるtình trạng thay đổi様子がおかしいcó vẻ không bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '様' (tạng) có nghĩa là 'hình dạng' và '子' (tử) có nghĩa là 'con, cái nhỏ'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ tình trạng hoặc tình hình của một vật, sự việc hoặc người.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một vật, sự việc hoặc người. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả tình trạng của một tình huống hoặc sự kiện.

Phân tích từ

様
hình dạng, kiểu
root
+
子
con, cái nhỏ
suffix
Từ Điển Nhật Việt