栄養

eiyō

Was bedeutet "栄養"?

chất dinh dưỡng

この食品は栄養が豊富です。

Thực phẩm này giàu chất dinh dưỡng.


Wie verwendet man "栄養" richtig?

trang trọng

Chất dinh dưỡng cung cấp năng lượng và các hợp chất cần thiết cho sự sống, sinh trưởng và sửa chữa tế bào.

栄養バランスの取れた食事を心がけましょう。

Hãy chú trọng chế độ ăn uống cân bằng dinh dưỡng.

この野菜はビタミンAが豊富な栄養源です。

Rau này là nguồn dinh dưỡng giàu vitamin A.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dinh dưỡng, và cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

栄養不足thiếu dinh dưỡng栄養素chất dinh dưỡng栄養価giá trị dinh dưỡng栄養補助食品thực phẩm bổ sung dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

栄養失調cụm từ
suy dinh dưỡng
栄養学cụm từ
khoa học dinh dưỡng

Mẹo hay

Phân biệt 栄養 và 養分

栄養 thường dùng để chỉ các chất dinh dưỡng nói chung (ví dụ: 栄養のある食事), trong khi 養分 thường chỉ các chất dinh dưỡng cụ thể (ví dụ: この植物は養分を吸収する).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

栄養 luôn được ưu tiên trong các văn bản y tế, quảng cáo thực phẩm chức năng, hoặc hướng dẫn dinh dưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 栄 (vinh) + 養 (dưỡng). 栄 mang nghĩa 'phồn thịnh, tươi tốt', 養 mang nghĩa 'nuôi dưỡng, chăm sóc'. Kết hợp lại thành 'chất dinh dưỡng' hoặc 'sự nuôi dưỡng cần thiết'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, dinh dưỡng học, và quảng cáo thực phẩm. Không nên nhầm lẫn với 'dưỡng chất' (thường chỉ các chất hữu cơ) hoặc 'chất dinh dưỡng thiết yếu' (các chất bắt buộc phải có trong chế độ ăn).

Phân tích từ

栄
vinh, phồn thịnh, tươi tốt
root
+
養
nuôi dưỡng, chăm sóc
root
Từ Điển Nhật Việt