栄養補助食品

eiyō hojo shokuhin

Was bedeutet "栄養補助食品"?

thực phẩm bổ sung dinh dưỡng

彼は栄養補助食品を毎日摂取しています。

Anh ấy uống thực phẩm bổ sung dinh dưỡng mỗi ngày.


Wie verwendet man "栄養補助食品" richtig?

Y học
trang trọng

thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, thường ở dạng viên nang, bột hoặc nước, nhằm cung cấp các chất dinh dưỡng thiếu hụt trong chế độ ăn hàng ngày.

医師は栄養補助食品を処方することがあります。

Bác sĩ có thể kê đơn thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.

ビタミンDの栄養補助食品は免疫力を高めるのに役立つ。

Thực phẩm bổ sung vitamin D giúp tăng cường hệ miễn dịch.

Thường được sử dụng trong y học dự phòng hoặc cho người có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt (vận động viên, người cao tuổi, bệnh nhân thiếu hụt vi chất).

Cụm từ kết hợp

栄養補助食品を摂取するuống/bổ sung thực phẩm bổ sung dinh dưỡng栄養補助食品が不足するthiếu hụt thực phẩm bổ sung dinh dưỡng栄養補助食品の効果hiệu quả của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

サプリメントTừ vay mượn
thuật ngữ tiếng Anh 'supplement' được mượn trực tiếp, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
プロテインTừ vay mượn
protein dạng bột hoặc nước, thường dùng cho vận động viên

Mẹo hay

Phân biệt với 'thuốc'

Thực phẩm bổ sung (栄養補助食品) KHÔNG phải thuốc (薬). Thuốc điều trị bệnh, còn thực phẩm bổ sung chỉ hỗ trợ dinh dưỡng. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với từ chỉ mục đích sử dụng như '健康のために' (vì sức khỏe).

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng?

Sử dụng khi chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu vitamin D, sắt), trong giai đoạn phục hồi sức khỏe, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. KHÔNG tự ý lạm dụng vì có thể gây thừa chất.

Nguồn gốc từ

栄養 (eiyō: dinh dưỡng) + 補助 (hojo: bổ trợ) + 食品 (shokuhin: thực phẩm). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại vào thế kỷ 20 khi nhu cầu bổ sung dinh dưỡng qua chế độ ăn không đủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc chăm sóc sức khỏe. Khác với thuốc ('薬'), thực phẩm bổ sung không điều trị bệnh nhưng hỗ trợ cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này phổ biến trong ngành dược phẩm và dinh dưỡng.

Phân tích từ

栄養
dinh dưỡng
root
+
補助
bổ trợ, hỗ trợ
root
+
食品
thực phẩm
root
Từ Điển Nhật Việt