望む
mong muốn私は幸せな未来を望む
Tôi mong muốn một tương lai hạnh phúc
mong muốn hoặc hy vọng một điều gì đó xảy ra
彼は成功を望んでいる
Anh ấy mong muốn thành công
私たちは平和を望む
Chúng tôi mong muốn hòa bình
Thường được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng về tương lai hoặc điều gì đó xảy ra
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu
Từ '望む' thường được sử dụng với các từ như '幸せ' (hạnh phúc), '成功' (thành công), hoặc '平和' (hòa bình) để diễn tả mong muốn.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '見る'
'望む' có nghĩa là 'mong muốn', trong khi '見る' có nghĩa là 'nhìn thấy'. Hãy cẩn thận khi sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt 'mưu' (望) có nghĩa là 'mong muốn' hoặc 'ngắm nhìn xa xa'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức. Nó có thể được sử dụng để diễn tả mong muốn về tương lai hoặc điều gì đó xảy ra.