朝の挨拶

asa no aisatsuÂm Hán-Việtcháo

Was bedeutet "朝の挨拶" in Vietnamese?

lời chào buổi sáng

朝の挨拶をする前に、深呼吸をしましょう

Hãy hít thở sâu trước khi chào buổi sáng


Wie verwendet man "朝の挨拶" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Lời chào được trao đổi vào buổi sáng, thường giữa bạn bè, đồng nghiệp hoặc gia đình.

朝の挨拶は、一日を始めるための大切な習慣です

Lời chào buổi sáng là thói quen quan trọng để bắt đầu một ngày mới

Trong văn hóa Nhật Bản, lời chào buổi sáng thường được coi trọng và thể hiện sự tôn trọng.

Cụm từ kết hợp

朝の挨拶をするchào buổi sáng朝の挨拶を交わすtrao đổi lời chào buổi sáng

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '朝' (asa) có nghĩa là 'buổi sáng', còn '挨拶' (aisatsu) có nghĩa là 'lời chào'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Nhật Bản, lời chào buổi sáng thường được coi trọng và thể hiện sự tôn trọng.

Phân tích từ

朝
buổi sáng
root
+
の
của
particle
+
挨拶
lời chào
root
Từ Điển Nhật Việt