晴れ後
Was bedeutet "晴れ後"?
sau khi trời nắng晴れ後、雨が降り出しました。
Sau khi trời nắng, trời bắt đầu mưa.
Wie verwendet man "晴れ後" richtig?
thời điểm sau khi trời đã nắng, thường ám chỉ sự thay đổi thời tiết sang mưa hoặc mây
晴れ後、急に気温が下がった。
Sau khi trời nắng, nhiệt độ đột ngột giảm.
Thường được dùng trong dự báo thời tiết hoặc mô tả điều kiện thời tiết thực tế.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng trong dự báo thời tiết
Khi nghe '晴れ後' trong dự báo thời tiết Nhật Bản, hãy hiểu là 'sau thời tiết nắng sẽ chuyển sang mưa hoặc mây'. Ví dụ: '晴れ後雨' nghĩa là 'trời nắng sau đó mưa'.
Quy tắc vàng
Phân biệt 晴れ後 và 晴れのち
Cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 晴れ後 thường dùng trong văn nói hoặc dự báo ngắn gọn, trong khi 晴れのち thường trang trọng hơn và xuất hiện trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa hai từ đơn: 晴れ (hare - trời nắng) và 後 (go - sau). Cấu trúc này phổ biến trong dự báo thời tiết Nhật Bản để chỉ sự chuyển tiếp thời tiết.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc mô tả điều kiện thời tiết trong giao tiếp hàng ngày. Có thể viết tắt là 晴後 trong một số ngữ cảnh.