救急処置
Was bedeutet "救急処置"?
trợ cấp cứu khẩn cấp救急処置により命を救われた。
Nhờ trợ cấp cứu khẩn cấp, người ta đã được cứu sống.
Wie verwendet man "救急処置" richtig?
Y học
chuyên ngành
Các biện pháp y tế khẩn cấp được thực hiện để cứu sống hoặc ổn định tình trạng của bệnh nhân trong trường hợp khẩn cấp.
救急処置は医療チームの迅速な対応によって行われる。
Trợ cấp cứu khẩn cấp được thực hiện bởi phản ứng nhanh của đội ngũ y tế.
Đften liên quan đến các tình huống nguy cấp cho tính mạng.
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống y tế khẩn cấp, chẳng hạn như tai nạn hoặc bệnh đột ngột.
Nguồn gốc từ
Từ kanji: 救 (cứu), 急 (khẩn), 處置 (xử lý)
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong ngữ cảnh y tế khẩn cấp.
Phân tích từ
救
cứu
root急
khẩn
root処置
xử lý
rootTừ Điển Nhật Việt