Looking up...
この建物は来月から改修工事が始まります。
Tòa nhà này sẽ bắt đầu công trình cải tạo từ tháng sau.
Sửa chữa, nâng cấp hoặc cải tạo một công trình, thiết bị hoặc hệ thống để khôi phục hoặc nâng cao chức năng, chất lượng.
古い橋を改修して安全性を高めました。
Chúng tôi đã sửa chữa cây cầu cũ để nâng cao độ an toàn.
このアプリは改修中のため、一時的にご利用いただけません。
Ứng dụng này đang trong quá trình cải tạo nên tạm thời không thể sử dụng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng hoặc công nghệ. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng như 建物 (tòa nhà), 橋 (cầu), システム (hệ thống).
Sửa đổi, điều chỉnh (một chính sách, luật lệ, chương trình) để phù hợp hơn.
法律が改修されたことで、新たな規制が導入されました。
Do luật đã được sửa đổi nên đã đưa ra các quy định mới.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong lĩnh vực pháp luật hoặc quản lý.
改修 (kaishū) nhấn mạnh vào việc sửa chữa hoặc cải tạo toàn diện, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống lớn (ví dụ: tòa nhà, cầu đường). 修理 (shūri) chỉ đơn thuần là sửa chữa hỏng hóc (ví dụ: sửa điện thoại, xe máy). 改良 (kairyō) nhấn mạnh vào việc cải tiến, nâng cấp chất lượng (ví dụ: cải tiến sản phẩm).
Dùng 改修 khi đề cập đến việc sửa chữa hoặc cải tạo một công trình, thiết bị hoặc hệ thống lớn, mang tính toàn diện. Ví dụ: cải tạo tòa nhà, nâng cấp hệ thống máy tính, sửa chữa cầu đường.
Từ Hán-Nhật: 改 (cải) nghĩa là 'thay đổi, sửa đổi' + 修 (tu) nghĩa là 'sửa chữa, tu bổ'. Kết hợp thành nghĩa 'sửa chữa, cải tiến'.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (改修) hoặc động từ (改修する). 3. Trong tiếng Nhật, 改修 thường nhấn mạnh vào việc nâng cấp hoặc sửa chữa toàn diện, khác với 修理 (shūri) chỉ đơn thuần là sửa chữa hỏng hóc.