提出書類

teishutsu shorui

Was bedeutet "提出書類"?

tài liệu nộp

必要な提出書類を忘れないようにしてください。

Hãy nhớ không quên những tài liệu cần nộp nhé.


Wie verwendet man "提出書類" richtig?

LuậtKinh doanh
trang trọng

Các loại giấy tờ, tài liệu phải nộp theo yêu cầu hành chính hoặc thủ tục.

入学手続きには、提出書類が多数必要です。

Để hoàn tất thủ tục nhập học, cần nộp rất nhiều loại tài liệu.

税務署に提出書類を提出します。

Nộp tài liệu cho cơ quan thuế.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Có thể thay thế bằng 'giấy tờ cần nộp' trong giao tiếp thông thường.

Cụm từ kết hợp

提出書類一式bộ tài liệu cần nộp必要提出書類tài liệu cần nộp提出書類を揃えるchuẩn bị tài liệu cần nộp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 提出書類 và 書類

提交書類 nhấn mạnh hành động nộp theo yêu cầu, trong khi 書類 chỉ đơn thuần là tài liệu. Ví dụ: '必要な提出書類' (tài liệu cần nộp) vs '必要な書類' (tài liệu cần thiết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 提出書類?

Chỉ dùng khi đề cập đến tài liệu PHẢI nộp theo thủ tục hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp. Không dùng cho tài liệu tự nguyện hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

提出 (teishutsu) = nộp, trình + 書類 (shorui) = tài liệu, giấy tờ. Kết hợp thành cụm danh từ chỉ tài liệu phải nộp theo thủ tục.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, hành chính hoặc doanh nghiệp. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

提出
nộp, trình
noun/verb stem
+
書類
tài liệu, giấy tờ
noun
Từ Điển Nhật Việt