提供

teikyō

Was bedeutet "提供"?

cung cấp

このサービスは無償で提供されています。

Dịch vụ này được cung cấp miễn phí.


Wie verwendet man "提供" richtig?

trang trọng

Cung cấp (dịch vụ, sản phẩm, thông tin) một cách chính thức hoặc có tổ chức, thường trong bối cảnh kinh doanh, pháp lý hoặc kỹ thuật.

企業は顧客に新しいソフトウェアを提供します。

Doanh nghiệp cung cấp phần mềm mới cho khách hàng.

政府は災害時に支援物資を提供しました。

Chính phủ đã cung cấp lương thực cứu trợ trong lúc thiên tai.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ, thông tin như 情報提供 (cung cấp thông tin), サービス提供 (cung cấp dịch vụ), 支援提供 (cung cấp hỗ trợ).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Cung ứng (nguồn lực, điều kiện) trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quản lý.

このシステムは高速なデータ処理を提供します。

Hệ thống này cung cấp xử lý dữ liệu tốc độ cao.

Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật như クラウドサービス提供 (cung cấp dịch vụ đám mây), 機能提供 (cung cấp chức năng).

Cụm từ kết hợp

情報提供cung cấp thông tinサービス提供cung cấp dịch vụ支援提供cung cấp hỗ trợ無償提供cung cấp miễn phí有償提供cung cấp có phí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

提供者cụm từ
người cung cấp
提供元cụm từ
nhà cung cấp, nguồn cung cấp
提供物cụm từ
sản phẩm/dịch vụ được cung cấp

Mẹo hay

Phân biệt 提供 và 供給

提供 thường nhấn mạnh việc cung cấp dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm có tổ chức, trong khi 供給 (kyōkyū) thường dùng cho cung cấp hàng hóa, năng lượng hoặc tài nguyên (ví dụ: 電力供給 - cung cấp điện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 提供 trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng, 提供 thường đi kèm với các danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ cụ thể (ví dụ: ソフトウェア提供 - cung cấp phần mềm, 保証提供 - cung cấp bảo hành).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 提 (đề) = đưa ra, cung cấp + 供 (cung) = cung cấp. Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa tương đương tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính, hợp đồng hoặc tài liệu kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày trừ khi đề cập đến ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

提
đưa ra, đề xuất
root
+
供
cung cấp, dâng hiến
root
Từ Điển Nhật Việt