払戻し
Was bedeutet "払戻し"?
hoàn trả tiền保険の払戻しを受ける
nhận tiền hoàn trả bảo hiểm
Wie verwendet man "払戻し" richtig?
Sự hoàn trả tiền (trong các giao dịch tài chính, bảo hiểm, hay pháp lý).
投資信託の払戻しを請求する
yêu cầu hoàn trả tiền quỹ đầu tư
払戻し手数料が発生する
phát sinh phí hoàn trả
Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, bảo hiểm, hoặc pháp lý. Không dùng cho hoàn trả hàng hóa.
Sự bồi thường (trong bảo hiểm).
地震による損害の払戻しを受ける
nhận bồi thường thiệt hại do động đất
Cụ thể hơn, dùng khi đề cập đến khoản tiền bồi thường từ hợp đồng bảo hiểm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 払戻し và 返金
払戻し thường dùng trong ngữ cảnh tài chính/pháp lý chính thức (ví dụ: hoàn trả tiền bảo hiểm, đầu tư). 返金 (hoàn tiền) phổ biến hơn trong hoàn trả hàng hóa hoặc dịch vụ.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
払戻し luôn đi kèm với ngữ cảnh tài chính, bảo hiểm, hoặc pháp lý. Tránh dùng cho hoàn trả hàng hóa thông thường.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 払う (trả tiền) + 戻す (trả lại). Dạng danh từ hóa của động từ 払戻す (hoàn trả tiền).
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng tài chính, hoặc thông báo ngân hàng. Không dùng trong ngữ cảnh hoàn trả hàng hóa thông thường.