払い戻し

haraimodoshi

Was bedeutet "払い戻し"?

hoàn tiền

チケットの払い戻しをお願いします。

Làm ơn hoàn tiền vé.


Wie verwendet man "払い戻し" richtig?

trang trọng

sự hoàn tiền, sự trả lại tiền

旅行をキャンセルしたため、払い戻しを受けた。

Do hủy chuyến đi nên tôi đã nhận được sự hoàn tiền.

保険の払い戻し手続きを行う。

Tiến hành thủ tục hoàn tiền bảo hiểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, giao dịch, bảo hiểm, vé tàu/xe. Không dùng cho hoàn tiền mang tính cá nhân (ví dụ: trả lại tiền cho bạn bè).

Cụm từ kết hợp

払い戻し手続きthủ tục hoàn tiền払い戻し額số tiền hoàn lại全額払い戻しhoàn tiền toàn bộ部分払い戻しhoàn tiền một phần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

払い戻し申請cụm từ
đơn xin hoàn tiền
払い戻し期限cụm từ
hạn chót hoàn tiền

Mẹo hay

Phân biệt 払い戻し và 返金

'払い戻し' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, bảo hiểm, vé) và yêu cầu thủ tục hành chính. '返金' mang tính chung chung hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh (kể cả xã giao). Ví dụ: '返金してください' (hãy trả lại tiền cho tôi) là cách nói tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, trong khi '払い戻し手続きを行う' là cách nói trang trọng trong văn bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

払い戻し luôn đi kèm với thủ tục hoặc điều kiện (ví dụ: hủy vé, điều khoản bảo hiểm). Không dùng để diễn tả hành động trả lại tiền tự phát (ví dụ: 'Tôi trả lại tiền cho anh ấy' → không dùng 払い戻し).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 払い (hara-i, nghĩa: trả tiền) + 戻し (modoshi, nghĩa: sự trả lại). Cả hai đều là dạng danh từ của động từ 払う (harau, trả tiền) và 戻す (modosu, trả lại).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc giao dịch tài chính. Trong tiếng Việt, 'hoàn tiền' là dịch phổ biến nhất, nhưng cần lưu ý ngữ cảnh: 'hoàn tiền vé' (chuyến bay/tàu), 'hoàn tiền bảo hiểm' (insurance refund), 'hoàn tiền đặt cọc' (deposit refund). Không dùng cho hoàn tiền mang tính xã giao (ví dụ: trả lại tiền cho bạn bè).

Phân tích từ

払い
sự trả tiền, khoản tiền đã trả
root
+
戻し
sự trả lại, sự hoàn trả
root
Từ Điển Nhật Việt