所有する

shoyuu suruÂm Hán-Việtsở hữu
sở hữu

彼はその土地を所有している

Anh ấy sở hữu đất đó


chung

Sở hữu, có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài nguyên

彼女は多くの不動産を所有している

Cô ấy sở hữu nhiều bất động sản

この会社は特許を所有している

Công ty này sở hữu bằng sáng chế

Thường dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ

Cụm từ kết hợp

所有権quyền sở hữu所有者chủ sở hữu所有物đồ sở hữu

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '所有する' và '持っている'

'所有する' thường dùng cho quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát, còn '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không liên quan đến pháp lý

Nguồn gốc từ

Từ '所有' (sở hữu) + 'する' (làm, thực hiện), từ Hán Việt 'sở hữu' có nguồn gốc từ tiếng Trung '所有' (suǒ yǒu)

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有する' có thể chỉ quyền sở hữu hợp pháp, trong khi '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không nhất thiết phải hợp pháp

Phân tích từ

所有
sở hữu
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt