戻りました

modorimashita

Was bedeutet "戻りました"?

đã quay lại

彼は5分前に戻りました。

Anh ấy đã quay lại 5 phút trước.


Wie verwendet man "戻りました" richtig?

trang trọng

đã trở về nơi xuất phát hoặc trạng thái ban đầu

駅に戻りました。

Tôi đã quay lại ga.

彼は元の職場に戻りました。

Anh ấy đã quay trở lại chỗ làm cũ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự. Không nhấn mạnh hành động quay lại ngay tức thì.

neutral

đã trở về sau khi rời khỏi

彼女は買い物から戻りました。

Cô ấy đã quay về sau khi đi mua sắm.

社長は会議から戻りました。

Giám đốc đã quay lại sau cuộc họp.

Có thể dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

戻りましたかđã quay lại chưa?すぐに戻りましたđã quay lại ngay lập tức家に戻りましたđã trở về nhà

Mẹo hay

Phân biệt 戻る và 帰る

戻る dùng cho việc quay lại nơi xuất phát hoặc trạng thái ban đầu (ví dụ: trở về ga, trở về văn phòng). 帰る dùng cho việc trở về nhà hoặc quê hương (ví dụ: về nhà, về quê).

Quy tắc vàng

Sử dụng ました trong quá khứ lịch sự

戻りました là dạng quá khứ lịch sự của 戻る. Dùng khi nói chuyện với người trên hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ động từ 戻る (modoru, quay lại) kết hợp với đuôi lịch sự quá khứ ました (mashita). 戻る bắt nguồn từ kanji 戻 (lệ, quay lại, trở về) trong tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Trong hội thoại thân mật, có thể dùng 戻った (modotta) thay thế.

Phân tích từ

戻
quay lại, trở về
root
+
り
thể 連用形 (ren'yōkei) của động từ 戻る
suffix
+
ました
đuôi lịch sự quá khứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt