Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 戦略を中止する

戦略を中止する

senryaku o chuushi suru

Was bedeutet "戦略を中止する"?

ngừng chiến lược

会社は新しい市場への参入戦略を中止した。

Công ty đã ngừng chiến lược tham gia thị trường mới.


Wie verwendet man "戦略を中止する" richtig?

trang trọng

dừng lại việc thực hiện một kế hoạch hay chiến lược đã được vạch ra trước đó

政府は経済改革の戦略を中止した。

Chính phủ đã ngừng chiến lược cải cách kinh tế.

プロジェクトの戦略を中止することに決めた。

Chúng tôi quyết định ngừng chiến lược dự án.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án. Có thể thay thế bằng 'bỏ chiến lược' trong một số trường hợp.

Cụm từ kết hợp

戦略を中止することに決めるquyết định ngừng chiến lược戦略を中止する理由lí do ngừng chiến lược戦略を中止する可能性khả năng ngừng chiến lược

Từ đồng nghĩa

戦略を放棄する戦略を取りやめる

Từ trái nghĩa

戦略を実行する戦略を継続する

Cụm từ liên quan

計画を中止するcụm từ
ngừng kế hoạch
プロジェクトを中止するcụm từ
ngừng dự án

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính hoặc cuộc họp quản lý khi nói về việc hủy bỏ một chiến lược kinh doanh. Ví dụ: 'Chúng tôi đã ngừng chiến lược tham gia thị trường châu Âu do thiếu nguồn lực.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với từ đồng nghĩa

'戦略を中止する' nhấn mạnh vào hành động ngừng hẳn, trong khi '戦略を変更する' (thay đổi chiến lược) chỉ điều chỉnh chứ không ngừng hẳn. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 戦略 (chiến lược, strategy) + 中止 (ngừng, stop) + する (làm, do). '戦略' có nguồn gốc từ tiếng Hán (戰略), nghĩa là kế hoạch quân sự. '中止' cũng từ tiếng Hán (中止), nghĩa là ngừng lại. 'する' là động từ thể hiện hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh hoặc cuộc họp. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay nói chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

戦略
chiến lược
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
中止
ngừng, đình chỉ
root
+
する
làm (biến danh từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.