Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 慎重

慎重

shinchouÂm Hán-Việtthận trọng
cẩn thận

この問題は慎重に検討する必要がある

Vấn đề này cần phải xem xét kỹ lưỡng


trang trọng

Làm việc một cách cẩn thận và chắc chắn, tránh những sai lầm hoặc nguy hiểm

慎重に計画を立てる

Làm kế hoạch một cách cẩn thận

慎重な判断が必要だ

Cần phải có quyết định cẩn thận

Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc có nguy cơ nguy hiểm

Cụm từ kết hợp

慎重に検討するxem xét kỹ lưỡng慎重な態度thái độ cẩn thận

Từ đồng nghĩa

用心深い注意深い慎重に

Từ trái nghĩa

軽率無謀

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'thận trọng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '慎' (thận) có nghĩa là 'cẩn thận' và '重' (trọng) có nghĩa là 'quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, chẳng hạn như trong kinh doanh, y tế, hoặc các quyết định quan trọng.

Phân tích từ

慎
cẩn thận
root
+
重
quan trọng
root
Từ Điển Nhật Việt
Weitere Japanese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.