Looking up...
この問題は慎重に検討する必要がある
Vấn đề này cần phải xem xét kỹ lưỡng
Làm việc một cách cẩn thận và chắc chắn, tránh những sai lầm hoặc nguy hiểm
慎重に計画を立てる
Làm kế hoạch một cách cẩn thận
慎重な判断が必要だ
Cần phải có quyết định cẩn thận
Thường dùng trong các tình huống quan trọng hoặc có nguy cơ nguy hiểm
Từ Hán Việt 'thận trọng' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '慎' (thận) có nghĩa là 'cẩn thận' và '重' (trọng) có nghĩa là 'quan trọng'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, chẳng hạn như trong kinh doanh, y tế, hoặc các quyết định quan trọng.