慢性疾患

mansei shikkan

Was bedeutet "慢性疾患"?

bệnh mãn tính

彼は慢性疾患を抱えながらも、仕事を続けている。

Anh ấy vẫn tiếp tục công việc dù mang bệnh mãn tính.


Wie verwendet man "慢性疾患" richtig?

Y học
trang trọng

Bệnh kéo dài, thường không khỏi hoàn toàn và cần quản lý lâu dài

糖尿病や高血圧は慢性疾患の代表例です。

Bệnh tiểu đường và cao huyết áp là những ví dụ điển hình của bệnh mãn tính.

慢性疾患の患者は定期的な検査が必要です。

Bệnh nhân mắc bệnh mãn tính cần kiểm tra định kỳ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc quản lý sức khỏe. Có thể bao gồm bệnh như hen suyễn, viêm khớp, tiểu đường, cao huyết áp.

Cụm từ kết hợp

慢性疾患管理quản lý bệnh mãn tính慢性疾患患者bệnh nhân mắc bệnh mãn tính慢性疾患の悪化sự trầm trọng của bệnh mãn tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 慢性疾患 và 急性疾患

慢性疾患 kéo dài (tháng/năm), ví dụ tiểu đường; 急性疾患 đột ngột (ngày/tuần), ví dụ cảm cúm. Lưu ý từ 急性 (kyūsei) nghĩa là cấp tính.

Nguồn gốc từ

慢性 (mansei): mãn tính (慢=chậm, từ từ; 性=thuộc tính) + 疾患 (shikkan): bệnh tật (疾=bệnh; 患=khổ, đau đớn). Cả từ ghép từ tiếng Hán, phổ biến trong y học.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ bệnh cấp tính hay bệnh truyền nhiễm ngắn hạn. Thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, tài liệu nghiên cứu hoặc hội thoại chuyên môn.

Phân tích từ

慢
chậm, từ từ
root
+
性
thuộc tính, tính chất
suffix
+
疾
bệnh, đau đớn
root
+
患
khổ, bệnh tật
root
Từ Điển Nhật Việt