意図

i.toÂm Hán-Việtý đồ

Was bedeutet "意図"?

ý định

彼はその行動に特別な意図があったようだ

Có vẻ như anh ấy có ý định đặc biệt cho hành động đó


Wie verwendet man "意図" richtig?

trang trọngthông thường

ý định, mục đích, kế hoạch

このプロジェクトには重要な意図が込められている

Dự án này chứa đựng ý định quan trọng

彼の発言には別の意図が隠れている

Lời nói của anh ấy ẩn chứa ý định khác

Thường dùng để chỉ ý định hoặc mục đích của hành động hoặc lời nói

Cụm từ kết hợp

意図を持つcó ý định意図を表すbiểu lộ ý định意図を読み取るđọc hiểu ý định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

意図を表すcụm từ
biểu lộ ý định

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng, không dùng cho ý nghĩ ngẫu nhiên.

Quy tắc vàng

Khi dịch sang tiếng Việt

Thường dịch thành 'ý định' hoặc 'mục đích', tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'ý đồ' (意図), từ 'ý' (意) nghĩa là ý định, ý nghĩ và 'đồ' (図) nghĩa là kế hoạch, đồ họa

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '意図' thường dùng để chỉ ý định rõ ràng hoặc mục đích của hành động. Trong tiếng Việt, từ 'ý định' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

意
ý định, ý nghĩ
root
+
図
kế hoạch, đồ họa
root
Từ Điển Nhật Việt