意気込み

ikigomiÂm Hán-Việtý khí
sự hăng hái

彼は新しいプロジェクトに意気込んでいる

Anh ấy rất hăng hái với dự án mới


thông thường

Sự hăng hái, quyết tâm hoặc nhiệt tình của một người đối với việc làm gì đó

彼女は新しい仕事に意気込んでいる

Cô ấy rất hăng hái với công việc mới

彼は試合に意気込んでいる

Anh ấy rất hăng hái với trận đấu

Thường dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc quyết tâm của một người đối với một việc gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang nghĩa tích cực, nên dùng để mô tả sự nhiệt tình hoặc quyết tâm của một người

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống như bắt đầu một dự án mới, tham gia một hoạt động hay đối mặt với một thách thức

Phân tích từ

意気
ý khí, tinh thần
root
+
込み
sự hăng hái, sự quyết tâm
suffix
Từ Điển Nhật Việt