志望者

しぼうしゃ

Was bedeutet "志望者"?

người ứng tuyển

この求人に志望者が多い。

Có nhiều người ứng tuyển vào vị trí tuyển dụng này.


Wie verwendet man "志望者" richtig?

trang trọng

người nộp đơn xin việc, người ứng tuyển vào vị trí nào đó

志望者は履歴書を提出してください。

Người ứng tuyển vui lòng nộp hồ sơ lý lịch.

志望者の中から面接を行います。

Chúng tôi sẽ tiến hành phỏng vấn những người ứng tuyển.

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, giáo dục (học bổng), hoặc đăng ký tham gia chương trình.

Cụm từ kết hợp

志望者多数số lượng người ứng tuyển đông志望者募集tuyển người ứng tuyển志望者名簿danh sách người ứng tuyển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

志望動機cụm từ
động cơ nguyện vọng

Mẹo hay

Phân biệt 志望者 và 応募者

志望者 nhấn mạnh vào 'mong muốn, nguyện vọng' của người ứng tuyển, trong khi 応募者 chỉ đơn thuần là 'người nộp đơn'. Ví dụ: 志望者は熱意を持っている (Người ứng tuyển có nhiệt huyết) nhưng 応募者 chỉ là người gửi hồ sơ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 志望者 trong ngữ cảnh chính thức

Từ này chỉ phù hợp trong văn bản hành chính, thư xin việc, hoặc thông báo tuyển dụng. Trong giao tiếp hàng ngày, dùng 'ứng viên' (ứng cử viên) hoặc 'người nộp đơn' sẽ tự nhiên hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 志望 (しぼう - shibō, nghĩa là 'ước nguyện, mong muốn') + 者 (しゃ - sha, nghĩa là 'người'). Ghép lại thành 'người mong muốn ứng tuyển'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng, hồ sơ xin việc, hoặc tài liệu hành chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

志望
ước nguyện, mong muốn
root
+
者
người
suffix
Từ Điển Nhật Việt