必須項目

hissu kōmoku

Was bedeutet "必須項目"?

mục bắt buộc

このフォームには必須項目が3つあります。

Mẫu đơn này có 3 mục bắt buộc.


Wie verwendet man "必須項目" richtig?

Công nghệ
trang trọng

Mục thông tin bắt buộc phải điền trong biểu mẫu, bảng biểu, hoặc hệ thống.

アンケートフォームの必須項目に名前とメールアドレスを入力してください。

Vui lòng nhập tên và địa chỉ email vào các mục bắt buộc của biểu mẫu khảo sát.

システムの設定画面で必須項目を確認できます。

Bạn có thể kiểm tra các mục bắt buộc trong màn hình cài đặt hệ thống.

Thường xuất hiện trong các biểu mẫu đăng ký, khảo sát, hoặc cài đặt hệ thống. Có thể viết tắt là 必須項.

Cụm từ kết hợp

必須項目を入力するnhập mục bắt buộc必須項目が不足しているthiếu mục bắt buộc必須項目を設定するthiết lập mục bắt buộc

Cụm từ liên quan

任意項目cụm từ
mục tùy chọn

Mẹo hay

Phân biệt 必須項目 và 必須条件

必須項目 thường dùng cho các mục cụ thể trong biểu mẫu (ví dụ: tên, ngày sinh), trong khi 必須条件 thường dùng cho các điều kiện tổng quát (ví dụ: điều kiện tham gia sự kiện).

Quy tắc vàng

Sử dụng 必須項目 trong biểu mẫu

Luôn đánh dấu rõ ràng các mục bắt buộc bằng ký hiệu * hoặc ghi chú '必須' để người dùng không bỏ sót.

Nguồn gốc từ

必須 (hissu) = bắt buộc, không thể thiếu; 項目 (kōmoku) = hạng mục, mục. Từ Hán-Việt: 必須 (tất tu) + 項目 (hạng mục).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong công nghệ, quản lý dữ liệu, hoặc biểu mẫu hành chính. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

必須
bắt buộc, không thể thiếu
root
+
項目
hạng mục, mục
root
Từ Điển Nhật Việt