Looking up...
このプロジェクトの必要性を説明してください
Hãy giải thích tính cần thiết của dự án này
Tính chất hoặc mức độ cần thiết của một việc, một sự kiện hoặc một điều gì đó
この政策の必要性は明らかだ
Tính cần thiết của chính sách này rất rõ ràng
環境保護の必要性を認識する
Nhận thức được tính cần thiết của bảo vệ môi trường
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp, báo cáo hoặc khi cần chứng minh một ý kiến
Từ ghép từ '必要' (cần thiết) và '性' (tính chất)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần trình bày một lập luận