心に響く

kokoro ni hibiku

Was bedeutet "心に響く"?

làm rung động trái tim

この曲は心に響く。

Bài hát này làm rung động trái tim tôi.


Wie verwendet man "心に響く" richtig?

◆ Nghĩa thực sự
gây ấn tượng sâu sắc, lay động tâm hồn
Nghĩa đen
âm thanh vang vọng trong trái tim
Phân tích nghĩa đen
心trái tim+響くvang vọng, lan tỏa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh âm thanh vang vọng trong trái tim, gợi lên sự rung động sâu sắc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người nghe một bài hát, xem một bộ phim, hoặc nghe một câu chuyện cảm động và cảm thấy trái tim mình rung lên.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '心' (kokoro) không chỉ đơn thuần là trái tim sinh lý mà còn bao gồm tâm hồn, cảm xúc sâu sắc. Cụm từ này phản ánh quan niệm về sự kết nối giữa âm thanh, nghệ thuật và tâm hồn con người.
trang trọng

gây ấn tượng sâu sắc, lay động tâm hồn, khiến người ta cảm động

彼のスピーチは多くの人の心に響いた。

Bài phát biểu của anh ấy đã lay động trái tim nhiều người.

この映画は観客の心に響く作品だ。

Bộ phim này là tác phẩm lay động trái tim khán giả.

Thường dùng để diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, không chỉ đơn thuần là 'thích thú' mà là 'cảm động sâu sắc'.

Cụm từ kết hợp

心に響く言葉lời nói lay động trái tim心に響く音楽âm nhạc lay động trái tim

Cụm từ liên quan

胸に迫るcụm từ
tràn ngập trong lòng
心を奪うcụm từ
chiếm lấy trái tim

Mẹo hay

Phân biệt với '心が動く'

'心に響く' nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ, sâu sắc, trong khi '心が動く' chỉ đơn thuần là 'xúc động' hoặc 'quan tâm'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '心に響く'?

Dùng khi muốn diễn tả sự tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, thường đi kèm với những trải nghiệm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc những khoảnh khắc sâu lắng.

Nguồn gốc từ

Từ '心' (kokoro: trái tim, tâm hồn) + '響く' (hibiku: vang vọng, vang lên). Nghĩa đen là 'âm thanh vang vọng trong tim', nghĩa bóng là 'tác động sâu sắc đến cảm xúc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng cho những tác động nhẹ nhàng hay thoáng qua.

Phân tích từ

心
trái tim, tâm hồn
root
+
響く
vang vọng, lan tỏa
root
Từ Điển Nhật Việt