心臓

shinzōÂm Hán-Việttâm tạng

Was bedeutet "心臓"?

trái tim

心臓が痛い。

Trái tim đau nhức.


Wie verwendet man "心臓" richtig?

Y học
trang trọng

Bộ phận cơ thể con người, đảm nhiệm chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.

心臓病にかかる

Mắc bệnh tim.

心臓移植手術

Phẫu thuật ghép tim.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc giải phẫu.

thông thường

Trung tâm cảm xúc, tình cảm của con người; trái tim (nghĩa bóng).

彼女は心臓が強い。

Cô ấy gan dạ / có trái tim mạnh mẽ.

心臓が痛むような別れ

Cuộc chia ly đau lòng như cắt vào tim.

Nghĩa bóng thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

心臓が弱いyếu tim, nhát gan心臓が強いgan dạ, dũng cảm心臓が痛むđau lòng, đau tim心臓病bệnh tim

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

心臓を打ち明けるcụm từ
trải lòng, thổ lộ tâm tình
心臓が止まるthành ngữ
sững sờ, chết lặng (do kinh ngạc)

Mẹo hay

Phân biệt 心臓 và 胸

心臓 chỉ trái tim (bộ phận cơ thể), trong khi 胸 chỉ ngực (khu vực chứa trái tim). Ví dụ: 胸が痛む (đau ngực) có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết liên quan đến tim.

Quy tắc vàng

Sử dụng 心臓 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh tim hoặc phẫu thuật tim, 心臓 là thuật ngữ chính xác. Tránh sử dụng từ này trong ngữ cảnh không chuyên môn để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 心臓 được cấu thành từ hai kanji: 心 (tâm, nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm hồn') và 臓 (tạng, nghĩa là 'nội tạng'). Trong y học cổ truyền Á Đông, tim được coi là trung tâm của sự sống và cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Từ 心臓 có thể được sử dụng theo nghĩa đen (bộ phận cơ thể) hoặc nghĩa bóng (trái tim, cảm xúc). Trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa bóng thường phổ biến hơn. Cần phân biệt rõ ràng giữa nghĩa y học (chuyên ngành) và nghĩa văn học (nghĩa rộng).

Phân tích từ

心
trái tim / tâm hồn
root
+
臓
nội tạng
root
Từ Điển Nhật Việt