復旧する

fukkyuu suruÂm Hán-Việtphục cựu
khôi phục

電力が復旧した

Điện đã được khôi phục


trang trọng

Khôi phục hoặc sửa chữa một hệ thống, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ để hoạt động bình thường sau một sự cố

インターネット接続が復旧した

Kết nối internet đã được khôi phục

復旧作業が完了した

Công việc khôi phục đã hoàn thành

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ

Cụm từ kết hợp

復旧作業công việc khôi phục復旧するためにđể khôi phục

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

復 (phục) = khôi phục, 旧 (cựu) = cũ, する (suru) = làm

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, cơ sở hạ tầng hoặc dịch vụ. Có thể dùng cho cả vật lý và ảo (như hệ thống máy tính).

Phân tích từ

復
khôi phục
root
+
旧
cũ
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt