復元

fukugen
phục hồi / tái tạo

文化財を復元するプロジェクトが進行中だ。

Dự án phục hồi di sản văn hóa đang được tiến hành.


trang trọng

Phục hồi một vật thể, công trình hoặc hiện tượng đã bị hư hại, mất mát hoặc biến đổi về trạng thái ban đầu.

遺跡の復元作業が完了した。

Công việc phục hồi di tích đã hoàn thành.

化石を元の形に復元する技術が発展した。

Kỹ thuật phục hồi hóa thạch về hình dạng ban đầu đã phát triển.

Thường dùng trong lĩnh vực khảo cổ, kiến trúc, khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Công nghệ
chuyên ngành

Tái tạo lại một hệ thống, quy trình hoặc dữ liệu đã bị mất hoặc hỏng.

データを復元するソフトウェアが必要だ。

Cần phần mềm để phục hồi dữ liệu.

システムの復元ポイントを作成する。

Tạo điểm phục hồi hệ thống.

Trong công nghệ thông tin, thường đi kèm với các thuật ngữ như データ復元 (phục hồi dữ liệu), システム復元 (phục hồi hệ thống).

Cụm từ kết hợp

文化財を復元するphục hồi di sản văn hóaデータを復元するphục hồi dữ liệuシステムを復元するphục hồi hệ thống化石を復元するphục hồi hóa thạch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

原状回復cụm từ
khôi phục trạng thái ban đầu (thường trong pháp luật)
復興word
tái thiết, phục hồi sau thảm họa

Mẹo hay

Phân biệt 復元 vs 修復

復元 nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái nguyên gốc (như phục hồi một bức tranh bị hỏng về hình dạng ban đầu), trong khi 修復 thiên về việc tu sửa, cải thiện tình trạng hiện tại (như sửa chữa một chiếc xe hỏng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 復元?

Dùng khi muốn nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái ban đầu của một vật thể, dữ liệu hoặc hệ thống đã bị thay đổi, mất mát hoặc hư hại. Không dùng cho những cải thiện thông thường.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 復 (phục, trở lại, khôi phục) + 元 (nguyên, nguồn gốc, ban đầu). Theo nghĩa đen là 'trở về trạng thái ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn. Không nhầm lẫn với 修復 (tu sửa, cải thiện) vốn thiên về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng, trong khi 復元 nhấn mạnh vào việc khôi phục trạng thái nguyên gốc.

Phân tích từ

復
trở lại, khôi phục
root
+
元
nguồn gốc, ban đầu
root
Từ Điển Nhật Việt