修復

shūfukuÂm Hán-Việtsưu phục
sửa chữa

この古い時計を修復するには専門家の手が必要です

Để sửa chữa cái đồng hồ cổ này, ta cần sự giúp đỡ của một chuyên gia


trang trọng

Sửa chữa, khôi phục một vật hoặc hệ thống trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn

この建物の修復には多額の費用がかかります

Sửa chữa tòa nhà này sẽ tốn rất nhiều tiền

データの修復が成功した

Quá trình khôi phục dữ liệu đã thành công

Thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ, hoặc bảo tồn văn hóa

Cụm từ kết hợp

修復するsửa chữa修復費用chi phí sửa chữa修復作業công việc sửa chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'sưu phục' (修復) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '修' (sưu) có nghĩa là 'sửa chữa' và '復' (phục) có nghĩa là 'khôi phục'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '修復' thường dùng để chỉ việc sửa chữa một cách chuyên nghiệp, đặc biệt là đối với các vật dụng có giá trị hoặc hệ thống phức tạp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc bảo tồn.

Phân tích từ

修
sửa chữa
root
+
復
khôi phục
root
Từ Điển Nhật Việt