平静

heisei
yên tĩnh

海は平静を取り戻した。

Biển đã trở lại yên tĩnh.


trang trọng

Trạng thái yên bình, không có biến động hay xáo trộn; sự tĩnh lặng.

彼の声は平静を保っていた。

Giọng nói của anh ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh.

平静な湖面が広がっていた。

Mặt hồ trải rộng yên tĩnh.

Thường dùng để miêu tả tâm trạng, không khí, hoặc môi trường. Có thể kết hợp với các từ chỉ trạng thái (vd: 平静を保つ - giữ bình tĩnh).

Cụm từ kết hợp

平静を保つgiữ bình tĩnh平静な心trái tim bình yên平静な海biển yên tĩnh

Cụm từ liên quan

平静を取り戻すcụm từ
trở lại trạng thái yên tĩnh

Mẹo hay

Phân biệt 平静 và 安静

'平静' thiên về trạng thái tĩnh lặng của môi trường hoặc không khí (vd: mặt biển yên tĩnh), trong khi '安静' nhấn mạnh sự yên tĩnh do nghỉ ngơi hoặc không có tiếng ồn (vd: bệnh nhân cần yên tĩnh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 平静?

Dùng khi muốn nhấn mạnh trạng thái yên tĩnh, không biến động của môi trường, không khí, hoặc tình hình (không dùng cho tâm trạng cá nhân trừ trường hợp trang trọng).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 平 (bình, yên ổn) + 静 (tĩnh, yên lặng). Cả hai đều mang nghĩa yên tĩnh, hòa bình trong tiếng Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'yên tĩnh' hoặc 'bình tĩnh' hơn. '平静' thiên về trạng thái bên ngoài (môi trường, không khí) hơn là trạng thái nội tâm (dùng '落ち着く' hoặc 'bình tĩnh' cho tâm trạng).

Phân tích từ

平
yên ổn, bình thường
root
+
静
yên lặng, không ồn ào
root
Từ Điển Nhật Việt