届く

todoku

Was bedeutet "届く"?

đến nơi

手紙が届いた。

Bức thư đã đến nơi.


Wie verwendet man "届く" richtig?

chung

Đến nơi, đến đích (về mặt vật lý hoặc thông tin, vật phẩm).

荷物が自宅に届いた。

Hành lý đã đến tận nhà.

願いが届くように祈る。

Cầu nguyện để mong ước thành hiện thực.

Thường dùng cho vật thể (thư, quà, đồ vật) hoặc mong ước, tình cảm.

trang trọng

Truyền đạt, gửi đến (thông tin, cảm xúc).

メッセージが相手に届く。

Tin nhắn đã được gửi đến đối phương.

愛が届く。

Tình yêu được truyền đạt.

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc biểu đạt cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

手紙が届くthư đến nơi荷物が届くhành lý đến nơi気持ちが届くtình cảm được truyền đạt願いが届くmong ước thành hiện thực

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

届け出るcụm từ
nộp đơn, đăng ký
届け先cụm từ
địa chỉ nhận, nơi gửi đến
心が届くcụm từ
tâm hồn được thấu hiểu

Mẹo hay

Phân biệt「届く」và「到着する」

「届く」thường dùng cho vật thể nhỏ (thư, quà) hoặc nghĩa bóng (tình cảm), trong khi「到着する」thường dùng cho phương tiện lớn (máy bay, tàu). Ví dụ: 手紙が届く (thư đến) vs 飛行機が到着する (máy bay đến).

Quy tắc vàng

Sử dụng「届く」cho nghĩa bóng

Khi nói về cảm xúc hoặc mong ước, hãy kết hợp「届く」với các từ như「気持ち」,「愛」,「願い」để thể hiện sự truyền đạt hoặc thành hiện thực. Ví dụ: 彼の気持ちが届いた (Tình cảm của anh ấy đã được thấu hiểu).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của động từ「届く」có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ động từ「届く」trong tiếng Nhật trung đại. Kanji là「届」, vốn mang nghĩa 'đến nơi' hoặc 'truyền đạt'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho cả nghĩa đen (vật thể di chuyển) và nghĩa bóng (tình cảm, mong ước). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể thay bằng「到着する」hoặc「伝わる」. 3. Khi nói về cảm xúc, thường kết hợp với các từ như「気持ち」,「愛」,「願い」.

Phân tích từ

届
đến nơi, truyền đạt
root
+
く
hậu tố động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt