娯楽

ごらく (goraku)Âm Hán-Việtngu lạc

Was bedeutet "娯楽"?

giải trí

休日は娯楽を楽しむことが大切です。

Vào ngày nghỉ, việc tận hưởng những thú vui giải trí là quan trọng.


Wie verwendet man "娯楽" richtig?

trang trọng

hoạt động, phương tiện hoặc thứ mang lại niềm vui, sự thư giãn hoặc giải trí cho con người.

子供たちにとって、ゲームは重要な娯楽の一つです。

Đối với trẻ em, trò chơi điện tử là một trong những hình thức giải trí quan trọng.

現代社会では、娯楽はストレス解消に役立っています。

Trong xã hội hiện đại, giải trí đóng vai trò quan trọng trong việc giải tỏa căng thẳng.

Không bao gồm các hoạt động mang tính học thuật hay thể dục thể thao nghiêm túc (ví dụ: học tập, tập gym).

Cụm từ kết hợp

娯楽産業ngành công nghiệp giải trí娯楽番組chương trình giải trí娯楽費chi phí giải trí

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

娯楽産業の発展cụm từ
sự phát triển của ngành công nghiệp giải trí

Mẹo hay

Phân biệt 娯楽 với các từ liên quan

娯楽 (goraku) nhấn mạnh vào khía cạnh 'vui chơi' mang tính cộng đồng hoặc ngành công nghiệp, trong khi '趣味' (shumi) chỉ sở thích cá nhân. Ví dụ: 'ゲームは娯楽産業の一つです' (trò chơi điện tử là một ngành công nghiệp giải trí) nhưng '読書は私の趣味です' (đọc sách là sở thích của tôi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 娯楽 trong ngữ cảnh thích hợp

Hạn chế dùng 娯楽 cho các hoạt động giải trí cá nhân đơn thuần. Thay vào đó, sử dụng các cụm từ như 'cách thư giãn' (リラックス方法) hoặc 'thú vui' (趣味).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 娯 (ngu) nghĩa là 'vui chơi', 'giải trí'; 樂 (lạc) nghĩa là 'vui vẻ', 'an lạc'. Kết hợp thành '娯楽' (ngu lạc) chỉ những hoạt động mang lại niềm vui, thư giãn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về ngành công nghiệp giải trí. Không sử dụng cho các hoạt động cá nhân đơn thuần như nghe nhạc hay xem phim (thường dùng 'cách giải trí' hoặc 'thú vui').

Phân tích từ

娯
vui chơi, giải trí
root
+
楽
vui vẻ, an lạc
root
Từ Điển Nhật Việt