威楽

i-gaÂm Hán-Việtuy nhạc
âm nhạc uyên bác

威楽の演奏を楽しむ

Tận hưởng âm nhạc uyên bác


trang trọng

Âm nhạc có tính uyên bác, thường liên quan đến âm nhạc truyền thống hoặc cổ điển

威楽のコンサートに行った

Tôi đã đi xem buổi hòa nhạc âm nhạc uyên bác

Thường dùng để mô tả âm nhạc có phong cách trang nghiêm hoặc truyền thống

Mẹo hay

Phân biệt với '流行楽'

威楽 (i-ga) là âm nhạc truyền thống, còn 流行楽 (ryūkō-ga) là âm nhạc hiện đại

Phân tích từ

威
uyên bác, uy nghi
root
+
楽
âm nhạc
root
Từ Điển Nhật Việt